northwest by north

northwest by north

The ship sails steadily on a course of northwest by north.

Định nghĩa

Danh từ: - Hướng tây bắc sang bắc: "northwest by north" một điểm trên la bàn, nằm giữa hướng tây bắc (northwest) hướng bắc (north), cụ thể lệch một điểm về phía bắc so với hướng tây bắc. Trong hệ thống 32 điểm la bàn, đây một hướng phụ, thường được dùng trong hàng hải hoặc định hướng chính xác.

dụ sử dụng
  • (Con tàu đi theo hướng tây bắc sang bắc để tránh cơn bão.)
  • (Số đọc la bàn chỉ hướng tây bắc sang bắc, tức là 326,25 độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hàng hải định vị: "northwest by north" thường được dùng để mô tả hướng đi chính xác hơn so với chỉ nói "tây bắc".

    • The captain ordered a course of northwest by north to reach the island. (Thuyền trưởng ra lệnh đi theo hướng tây bắc sang bắc để đến hòn đảo.)
  • Trong hệ thống la bàn 32 điểm: Đây một trong các điểm phụ, nằm giữa northwest (tây bắc) north-northwest (bắc-tây bắc).

    • Northwest by north is exactly one point north of northwest. (Hướng tây bắc sang bắc chính xác một điểm về phía bắc của hướng tây bắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Northwest: hướng tây bắc (chính).
  • North-northwest: hướng bắc-tây bắc (nằm giữa bắc tây bắc).
Từ đồng nghĩa
  • Hướng 326.25 độ: chỉ số độ chính xác trên la bàn.
  • Điểm phía bắc của tây bắc: mô tả vị trí tương đối.
Các cụm từ liên quan
  • Northwest by north wind: gió thổi từ hướng tây bắc sang bắc.
    • The northwest by north wind brought cold air. (Gió từ hướng tây bắc sang bắc mang theo không khí lạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • To steer northwest by north: lái tàu theo hướng tây bắc sang bắc.
    • The experienced sailor knows how to steer northwest by north in rough seas. (Người thủy thủ giàu kinh nghiệm biết cách lái tàu theo hướng tây bắc sang bắc trong biển động.)

Từ gần giống